Kiểm kê các nguồn phát thải khí nhà kính là bước đầu tiên để giảm phát thải hiệu quả. Bằng cách hiểu được nguồn phát thải, chúng ta có thể xây dựng các biện pháp giảm phát thải có mục tiêu. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện sáu loại khí nhà kính chính và đưa ra ví dụ cho từng loại cũng như nguồn phát thải của chúng để giúp các công ty và tổ chức hiểu được cấu trúc và nguồn phát thải carbon. Mọi nội dung trong tài liệu này đều tuân thủ các yêu cầu của ISO 14064-1 hoặc ISO 14067.
Tại sao lượng khí nhà kính được chia thành sáu loại?
Bản kiểm kê khí nhà kính được chia thành sáu loại nhằm xác định và định lượng chính xác hơn lượng khí thải từ các nguồn khác nhau, điều này sẽ giúp xây dựng các chiến lược giảm phát thải cụ thể và hiệu quả hơn. Sáu hạng mục này bao gồm tất cả các nguồn phát thải có thể có, đảm bảo tính toàn diện và hệ thống của quá trình kiểm kê.
Giới thiệu tóm tắt về quy trình kiểm kê carbon
Quá trình kiểm kê carbon thường bao gồm các bước sau:
- Xác định phạm vi và ranh giới:Xác định nguồn và phạm vi phát thải cần phải điều tra.
- Thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu liên quan đến khí thải, bao gồm việc sử dụng năng lượng, hoạt động vận chuyển, v.v.
- Tính toán dữ liệu:Sử dụng phương pháp chuẩn hóa để tính toán lượng khí thải nhà kính, đảm bảo rằng quá trình tính toán tuân thủ các tiêu chuẩn ISO 14064-1 hoặc ISO 14067.
- Báo cáo và Xác minh:Báo cáo phát thải được bên thứ ba lập và xác minh để đảm bảo tính chính xác.
Danh mục kiểm kê khí nhà kính 1: Phát thải và loại bỏ khí nhà kính trực tiếp
Phát thải trực tiếp là khí thải nhà kính mà các công ty tạo ra trong quá trình hoạt động, chẳng hạn như khí thải carbon dioxide từ các nhà máy đốt nhiên liệu hóa thạch.
- ví dụ:Một nhà máy nào đó đốt than hàng năm và trong quá trình đốt than, một lượng lớn khí cacbonic được thải ra.
Loại kiểm kê khí nhà kính 2: Phát thải khí nhà kính gián tiếp từ đầu vào năng lượng
Lượng khí thải gián tiếp từ năng lượng đầu vào đến từ lượng khí thải phát sinh trong quá trình sản xuất năng lượng mà công ty mua (như điện và hơi nước).
- ví dụ:Một công ty sử dụng một lượng điện lớn mỗi năm và quá trình sản xuất điện này tạo ra khí thải gián tiếp.
Loại kiểm kê khí nhà kính 3: Phát thải khí nhà kính gián tiếp từ giao thông vận tải
Khí thải từ hoạt động vận chuyển bao gồm khí thải từ việc vận chuyển sản phẩm, vật liệu của công ty và quá trình đi lại của nhân viên.
- ví dụ:Một công ty sử dụng xe tải để vận chuyển sản phẩm hàng năm, tạo ra khí thải gián tiếp trong quá trình vận chuyển.
Loại kiểm kê khí nhà kính 4: phát thải khí nhà kính gián tiếp từ việc sử dụng sản phẩm
Phát thải gián tiếp từ việc sử dụng sản phẩm là phát thải phát sinh trong quá trình sử dụng sản phẩm do doanh nghiệp sản xuất.
- ví dụ:Các sản phẩm điện do một công ty nào đó sản xuất sẽ tiêu thụ điện trong quá trình sử dụng và tạo ra khí thải gián tiếp.
Loại kiểm kê khí nhà kính 5: Phát thải khí nhà kính gián tiếp liên quan đến việc sử dụng sản phẩm
Khí thải liên quan đến việc sử dụng sản phẩm bao gồm các khí thải gián tiếp khác trong suốt vòng đời của sản phẩm, chẳng hạn như khí thải từ quá trình xử lý và tái chế các sản phẩm bị loại bỏ.
- ví dụ:Một công ty nào đó thải ra một lượng lớn sản phẩm điện tử mỗi năm, tạo ra khí thải gián tiếp trong quá trình tái chế.
Loại khí nhà kính kiểm kê 6: phát thải gián tiếp khác
Các khí thải gián tiếp khác bao gồm tất cả các khí thải gián tiếp ngoài năm loại trên, chẳng hạn như khí thải từ các chuyến công tác của nhân viên, hoạt động văn phòng, v.v.
- ví dụ: Hàng năm, nhân viên của một công ty đi công tác bằng máy bay, tạo ra khí thải gián tiếp trong suốt chuyến bay.
Những loại khí nhà kính nào có thể được loại trừ khỏi danh sách hoặc tính toán??
Khi tiến hành kiểm kê khí nhà kính, các công ty có thể chọn không liệt kê hoặc tính toán một số loại khí thải nhất định dựa trên điều kiện thực tế và tiêu chuẩn ngành. Ví dụ:
- Các khí thải Phạm vi 3 quy mô nhỏ (chẳng hạn như nhân viên lái xe riêng đi làm và về nhà) có thể được loại trừ do số lượng của chúng nhỏ.
- Lượng khí thải loại 4 không đáng kể (chẳng hạn như khí thải từ việc sử dụng rất ít sản phẩm) cũng có thể không được tính toán.
- Lượng khí thải Phạm vi 5 và Phạm vi 6 rất nhỏ (chẳng hạn như lượng chất thải thải ra rất nhỏ hoặc lượng khí thải đi lại nhỏ) có thể không đáng kể trong một số trường hợp.
Việc loại trừ các loại này phải dựa trên tác động của chúng đến tổng lượng phát thải và tính khả thi thực tế của việc kiểm kê và cắt giảm.
Tóm lại
Một bản kiểm kê khí nhà kính toàn diện giúp các công ty và tổ chức xác định các nguồn phát thải chính và thực hiện các biện pháp hiệu quả để giảm phát thải. Bằng cách phân loại và định lượng khí thải một cách có hệ thống, các công ty có thể đặt ra mục tiêu giảm phát thải chính xác hơn và đóng vai trò lớn hơn trong việc giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu. Việc kiểm kê và tính toán tất cả các nguồn phát thải phải tuân thủ các yêu cầu tiêu chuẩn của ISO 14064-1 hoặc ISO 14067 để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu.
Đọc thêm:
ISO14064-1 Kiểm kê khí nhà kính và kiểm kê dấu chân carbon
Hướng dẫn toàn diện về quy trình kiểm kê khí nhà kính dành cho doanh nghiệp! Nắm vững sáu điểm chính